つよ strong
U+5F37 JLPT 4 Lớp 2 11 nét Tần suất #112 Heisig #1235

Nghĩa

  • strong
  • powerful
  • force

Từ vựng

shi Kun'yomi

つよ tsuyo Kun'yomi

ごう gou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 強 sau nét thứ 1
    1
  2. 強 sau nét thứ 2
    2
  3. 強 sau nét thứ 3
    3
  4. 強 sau nét thứ 4
    4
  5. 強 sau nét thứ 5
    5
  6. 強 sau nét thứ 6
    6
  7. 強 sau nét thứ 7
    7
  8. 強 sau nét thứ 8
    8
  9. 強 sau nét thứ 9
    9
  10. 強 sau nét thứ 10
    10
  11. 強 sau nét thứ 11
    11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)