占拠 (せんきょ) — occupation, seizure, lấy cứ

せんきょ occupation
Tần suất #8292 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

senkyo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • occupation
  • seizure
  • lấy cứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.