恒久 (こうきゅう) — permanence, perpetuity, hằng cũ

こうきゅう permanence
Tần suất #8532 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

koukyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • permanence
  • perpetuity
  • hằng cũ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.