紺色 (こんいろ) — tối xanh dương, navy blue, tối sắc

こんいろ tối xanh dương
2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi no-adjective

koniro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tối xanh dương
  • navy blue
  • tối sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.