古今 (ここん) — quá khứ và hiện tại, all ages, cổ kim

こん quá khứ và hiện tại
Tần suất #8919 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kokon

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quá khứ và hiện tại
  • all ages
  • cổ kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.