試食 (ししょく) — food tasting, sampling food, thí thực

しょく food tasting
Tần suất #8918 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shishoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • food tasting
  • sampling food
  • thí thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.