着替える (きがえる) — to change clothes

える to change clothes
Tần suất #6521 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive/intransitive

kigaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to change clothes

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.