(けつ) — lack, deficiency

けつ lack
Tần suất #9628 Lớp 4 1 ký tự noun

ketsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lack
  • deficiency

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.