賢明 (けんめい) — wise, prudent

けんめい wise
Tần suất #7326 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kenmei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wise
  • prudent

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.