(けん) — trí tuệ, trí thông minh

けん trí tuệ
Tần suất #8093 1 ký tự na-adjective

ken

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trí tuệ
  • trí thông minh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.