軽井沢 (かるいざわ) — Karuizawa, khinh tỉnh trạch
軽井沢
Karuizawa
Tần suất #9860
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
karuizawa
Nghĩa
- Karuizawa
- khinh tỉnh trạch