点字 (てんじ) — Braille, raised dots, điểm tự

てん Braille
Tần suất #9602 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

tenji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Braille
  • raised dots
  • điểm tự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.