外野 (がいや) — outfield, outsider, ngoại dã

がい outfield
Tần suất #9969 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gaiya

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • outfield
  • outsider
  • ngoại dã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.