金髪 (きんぱつ) — blond hair, golden hair, kim tóc

きんぱつ blond hair
Tần suất #9469 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kinpatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • blond hair
  • golden hair
  • kim tóc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.