情景 (じょうけい) — scene, spectacle, tình cảnh

じょうけい scene
Tần suất #7854 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

joukei

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • scene
  • spectacle
  • tình cảnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.