懇親 (こんしん) — tình bạn, fellowship, khẩn thân

こんしん tình bạn
Tần suất #6054 2 ký tự 漢語 kango noun

konshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình bạn
  • fellowship
  • khẩn thân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.