書き手 (かきて) — writer, author

writer
Tần suất #8661 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

kakite

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • writer
  • author

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.