会計士 (かいけいし) — accountant, CPA, hội kế sĩ

かいけい accountant
Tần suất #7290 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

kaikeishi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • accountant
  • CPA
  • hội kế sĩ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.