放る (ほうる) — to throw, to fling

ほう to throw
Tần suất #8523 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

houru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to throw
  • to fling

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.