過大 (かだい) — excessive, too much, đi đại

だい excessive
Tần suất #7497 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kadai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • excessive
  • too much
  • đi đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.