上旬 (じょうじゅん) — first ten days of a month, thượng mùa

じょうじゅん first ten days of a month
Tần suất #6450 2 ký tự 漢語 kango noun

joujun

Pitch じょじゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • first ten days of a month
  • thượng mùa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.