助長 (じょちょう) — promotion, encouragement, trợ trường

じょちょう promotion
Tần suất #8543 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jochou

Pitch じょちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • promotion
  • encouragement
  • trợ trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.