一端 (いったん) — một kết thúc, a part, nhất mép

いったん một kết thúc
Tần suất #6730 2 ký tự 混合 mixed noun

ittan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một kết thúc
  • a part
  • nhất mép

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.