頂戴 (ちょうだい) — receiving, accepting, nơi sống

ちょうだい receiving
Tần suất #6729 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

choudai

Pitch ちょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • receiving
  • accepting
  • nơi sống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.