一節 (いっせつ) — a passage, a section, nhất tiết

いっせつ a passage
Tần suất #8492 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

issetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • a passage
  • a section
  • nhất tiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.