位置付ける (いちづける) — vị trí, nơi

ける vị trí
Tần suất #8491 Lớp 4 5 ký tự 混合 mixed ichidan verb · transitive

ichizukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vị trí
  • nơi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.