行き届く (いきとどく) — to be thorough, to be attentive

とど to be thorough
Tần suất #9139 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · intransitive

ikitodoku

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be thorough
  • to be attentive

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.