同胞 (どうほう) — compatriot, fellow countryman, đồng bào

どうほう compatriot
Tần suất #9138 2 ký tự 漢語 kango noun

douhou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • compatriot
  • fellow countryman
  • đồng bào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.