一元 (いちげん) — unitary, unified, nhất nguyên

いちげん unitary
Tần suất #9459 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ichigen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • unitary
  • unified
  • nhất nguyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.