反米 (はんべい) — anti-American, phản mễ

はんべい anti-American
Tần suất #9582 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

hanbei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • anti-American
  • phản mễ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.