滅びる (ほろびる) — to perish, to be ruined

ほろびる to perish
Tần suất #8361 3 ký tự ichidan verb · intransitive

horobiru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to perish
  • to be ruined

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.