配管 (はいかん) — plumbing, piping, phối quản

はいかん plumbing
Tần suất #9771 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

haikan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • plumbing
  • piping
  • phối quản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.