赤松 (あかまつ) — Japanese red pine, xích tùng

あかまつ Japanese red pine
Tần suất #9772 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

akamatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Japanese red pine
  • xích tùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.