うし cow
U+725B JLPT 4 Lớp 2 4 nét Tần suất #1202 Heisig #245 Bộ thủ #93

Nghĩa

  • cow
  • ox
  • cattle

Từ vựng

うし ushi Kun'yomi

ぎゅう gyuu On'yomi

Thứ tự nét

  1. 牛 sau nét thứ 1
    1
  2. 牛 sau nét thứ 2
    2
  3. 牛 sau nét thứ 3
    3
  4. 牛 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)