原材料 (げんざいりょう) — raw materials, ingredients, nguyên gỗ liệu

げんざいりょう raw materials
Tần suất #8057 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

genzairyou

Pitch りょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • raw materials
  • ingredients
  • nguyên gỗ liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.