風情 (ふぜい) — elegance, taste, phong tình

ぜい elegance
Tần suất #8056 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

fuzei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • elegance
  • taste
  • phong tình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.