音源 (おんげん) — sound source, audio source, âm nguyên

おんげん sound source
Tần suất #6498 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

ongen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sound source
  • audio source
  • âm nguyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.