同氏 (どうし) — the said person, he/she, đồng thị

どう the said person
Tần suất #5885 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

doushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • the said person
  • he/she
  • đồng thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.