噴火 (ふんか) — eruption, volcanic eruption, phún hỏa

ふん eruption
Tần suất #8107 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

funka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • eruption
  • volcanic eruption
  • phún hỏa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.