義務付ける (ぎむづける) — to obligate, to make mandatory
義務付ける
to obligate
Tần suất #8108
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
ichidan verb · transitive
Từ loại (JMdict: v1, vt)
gimuzukeru
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎむづける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- to obligate
- to make mandatory