配備 (はいび) — deployment, disposition, phối bị

はい deployment
Tần suất #6460 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haibi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • deployment
  • disposition
  • phối bị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.