不自由 (ふじゆう) — inconvenience, disability, bất tự do

ゆう inconvenience
Tần suất #5029 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

fujiyuu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • inconvenience
  • disability
  • bất tự do

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.