返答 (へんとう) — reply, câu trả lời, phản đáp

へんとう reply
Tần suất #5028 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hentou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • reply
  • câu trả lời
  • phản đáp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.