笑み (えみ) — smile, grin

smile
Tần suất #6924 Lớp 4 2 ký tự noun

emi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • smile
  • grin

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.