天体 (てんたい) — celestial body, heavenly body, thiên thể

てんたい celestial body
Tần suất #6925 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

tentai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • celestial body
  • heavenly body
  • thiên thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.