分岐 (ぶんき) — branching, nĩa, phân cành

ぶん branching
Tần suất #7220 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

bunki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • branching
  • nĩa
  • phân cành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.