地主 (じぬし) — landowner, landlord, địa chủ

ぬし landowner
Tần suất #7221 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

jinushi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • landowner
  • landlord
  • địa chủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.