不器用 (ぶきよう) — clumsy, unskillful, bất khí dụng

よう clumsy
Tần suất #9652 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

bukiyou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • clumsy
  • unskillful
  • bất khí dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.