器具 (きぐ) — sợ hãi, apprehension

sợ hãi
Tần suất #5224 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kigu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sợ hãi
  • apprehension

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.