侮辱 (ぶじょく) — insult, contempt

じょく insult
Tần suất #7777 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bujoku

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • insult
  • contempt

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.